Bảo Vệ Thực Vật Hậu Giang.

Kỹ Thuật Bón Thúc Lần Hai Để Lúa Giúp Lúa Trổ Mạnh

Thứ Bảy, 06/12/2025
NV Hậu Giang NV

Kỹ Thuật Bón Thúc Lần Hai Để Lúa Giúp Lúa Trổ Mạnh

Bón thúc lần 2 là một khâu quan trọng không thể bỏ qua trong quy trình chăm sóc lúa, đặc biệt ở giai đoạn cây từ 18-25 ngày sau sạ, khi lúa bước vào giai đoạn đẻ nhánh rộ. Mục tiêu chính của lần bón này là cung cấp kịp thời và đầy đủ các dưỡng chất thiết yếu, đặc biệt là đạm (N), để thúc đẩy quá trình đẻ nhánh hữu hiệu, gia tăng số thân trên bụi, tạo tiền đề vững chắc cho năng suất cao sau này. 

Việc cung cấp đủ đạm ở giai đoạn này giúp cây lúa phát triển thân lá mạnh mẽ, bộ lá xanh tốt, tăng cường khả năng quang hợp. Lá xanh và khỏe mạnh sẽ tổng hợp được nhiều chất dinh dưỡng hơn, cung cấp năng lượng cho cây đẻ thêm nhiều nhánh khỏe, có khả năng cho bông. Bên cạnh đạm, việc bổ sung thêm một lượng lân (P) và kali (K) ở lần bón thúc thứ 2 cũng mang lại nhiều lợi ích. Lân giúp phát triển bộ rễ sâu và rộng, tăng khả năng hấp thụ dinh dưỡng từ đất, đồng thời hỗ trợ quá trình đẻ nhánh. Kali giúp cây cứng cáp, chống chịu tốt hơn với sâu bệnh và các điều kiện bất lợi của môi trường, đảm bảo cây phát triển ổn định trong giai đoạn quan trọng này.

Bón thúc lần 2 đúng thời điểm và với liều lượng hợp lý sẽ giúp cây lúa đạt được số dảnh hữu hiệu tối đa, tạo bộ khung vững chắc cho năng suất. Một ruộng lúa có nhiều dảnh hữu hiệu, thân khỏe, lá xanh tốt sẽ có tiềm năng cho nhiều bông, bông to và nhiều hạt hơn. Ngược lại, nếu bỏ qua hoặc bón thúc không đúng cách, cây lúa sẽ đẻ nhánh kém, yếu ớt, dẫn đến số bông ít, bông nhỏ và năng suất cuối vụ sẽ bị ảnh hưởng đáng kể. Chính vì vậy, bón thúc lần 2 là một biện pháp kỹ thuật then chốt, trực tiếp tác động đến sự phát triển và năng suất cuối cùng của vụ lúa. 


1. Thời Điểm Bón Phân Thúc Lần 2:

  • Xác định thời điểm: Thông thường, lần bón thúc thứ 2 diễn ra khi lúa được khoảng 20-25 ngày sau sạ (NDS), tức là giai đoạn lúa bắt đầu đẻ nhánh rộ.

  • Quan sát cây lúa: Thời điểm chính xác có thể điều chỉnh dựa trên sự phát triển của cây. Nếu cây lúa sinh trưởng chậm, đẻ nhánh yếu, có thể bón sớm hơn một vài ngày. Ngược lại, nếu cây phát triển tốt, có thể dời lại.

  • Tránh bón quá muộn: Bón thúc quá muộn có thể làm cây lúa phát triển thân lá quá mạnh, hạn chế đẻ nhánh hữu hiệu và dễ bị đổ ngã.

2. Loại Phân Bón Sử Dụng:

  • Phân đạm (N): Đây là thành phần chính để thúc đẩy quá trình đẻ nhánh. Nên sử dụng các loại phân đạm đơn như Urê (46%N) hoặc Sunfat Amon ((NH₄)₂SO₄ - 21%N).

  • Phân lân (P): Một lượng nhỏ phân lân có thể giúp phát triển bộ rễ khỏe mạnh, hỗ trợ quá trình đẻ nhánh. Bạn có thể sử dụng DAP (18%N, 46%P₂O₅) hoặc lân nung chảy. Nếu lần bón thúc 1 đã sử dụng phân lân đủ, có thể giảm hoặc bỏ qua ở lần này.

  • Phân kali (K): Kali giúp cây cứng cáp, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất lợi, đồng thời hỗ trợ quá trình trao đổi chất, giúp cây đẻ nhánh khỏe. Sử dụng Kali Clorua (KCl - 60%K₂O).

  • Phân hỗn hợp NPK: Bạn cũng có thể sử dụng các loại phân hỗn hợp NPK có tỷ lệ đạm cao hơn lân và kali (ví dụ: NPK 16-8-8, 18-6-6) để bón thúc lần 2.

3. Liều Lượng Bón:

  • Liều lượng tham khảo (cho 1 ha):

    • Đạm (N): Khoảng 40-60 kg N nguyên chất (tương đương 90-130 kg Urê hoặc 190-285 kg Sunfat Amon).

    • Lân (P₂O₅): Khoảng 20-30 kg P₂O₅ nguyên chất (tương đương 45-65 kg DAP hoặc 110-165 kg lân nung chảy) - điều chỉnh tùy theo lần bón thúc 1 và đặc điểm đất.

    • Kali (K₂O): Khoảng 20-30 kg K₂O nguyên chất (tương đương 35-50 kg Kali Clorua).

  • Điều chỉnh theo thực tế:

    • Giống lúa: Giống lúa đẻ nhánh khỏe có thể cần lượng đạm cao hơn.

    • Tình trạng sinh trưởng: Nếu cây lúa phát triển tốt, lá xanh đậm, có thể giảm lượng đạm. Nếu cây yếu, lá vàng, cần tăng lượng đạm.

    • Đất đai: Đất nghèo dinh dưỡng có thể cần lượng phân cao hơn.

    • Thời tiết: Thời tiết thuận lợi cho đẻ nhánh (nắng ấm) có thể tăng hiệu quả của phân bón.

4. Phương Pháp Bón:

  • Bón khô: Rải đều phân trên mặt ruộng khi ruộng còn ẩm (sau khi rút bớt nước hoặc khi đất vừa ráo). Sau khi bón, nên cho nước vào ruộng để phân tan và cây dễ hấp thụ.

  • Bón vùi: Đây là phương pháp tốt nhất để giảm thất thoát phân đạm do bốc hơi. Rải phân đều trên mặt ruộng rồi dùng cào hoặc dầm xới nhẹ để vùi phân vào đất. Sau đó cho nước vào ruộng.

  • Bón kết hợp: Có thể kết hợp bón đạm và kali cùng lúc. Nếu bón lân ở lần này, nên bón riêng hoặc trộn đều với đạm và kali.

  • Tránh bón khi ruộng quá khô hoặc quá nhiều nước: Ruộng quá khô phân khó tan, ruộng quá nhiều nước phân dễ bị rửa trôi.

5. Lưu Ý Quan Trọng:

  • Tuân thủ nguyên tắc 4 đúng: Đúng loại phân, đúng liều lượng, đúng thời điểm, đúng cách.

  • Kết hợp bón phân với làm cỏ sục bùn: Việc làm cỏ sục bùn giúp đất thông thoáng, rễ lúa phát triển tốt hơn và tăng hiệu quả hấp thụ phân bón. Nên thực hiện trước hoặc sau khi bón thúc lần 2 khoảng 2-3 ngày.

  • Theo dõi sát sao sau khi bón phân: Quan sát sự phản ứng của cây lúa để có những điều chỉnh cho các lần bón sau. Nếu cây phát triển quá nhanh, lá xanh đậm, cần giảm lượng đạm ở các lần bón sau.

  • Không bón phân vào buổi trưa nắng gắt: Nên bón phân vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát để tránh làm cây bị sốc.

  • Đảm bảo an toàn lao động: Sử dụng đồ bảo hộ khi tiếp xúc với phân bón.

Ví dụ về lịch bón phân tham khảo cho 1 ha lúa Hè Thu tại Vị Thanh (cần điều chỉnh theo thực tế):

  • Bón lót (trước sạ hoặc khi sạ): 100-150 kg DAP hoặc 200-300 kg lân nung chảy + 30-50 kg Kali Clorua.

  • Bón thúc lần 1 (10-15 NDS): 70-90 kg Urê + 20-30 kg Kali Clorua.

  • Bón thúc lần 2 (20-25 NDS): 90-130 kg Urê + 35-50 kg Kali Clorua (có thể bổ sung thêm 20-30 kg DAP nếu thấy cần).

  • Bón đón đòng (40-45 NDS): 50-70 kg Urê + 50-70 kg Kali Clorua.

Bón nuôi hạt (sau trổ đều 7-10 ngày): 30-50 kg Urê + 30-50 kg Kali Clorua.

Viết bình luận của bạn
Messenger